10 đặc điểm quan trọng nhất của chủ nghĩa phát xít

Chủ nghĩa phát xít được đặc trưng là đảng của giai cấp công nhân do Adolf Hitler thành lập sau khi Thế chiến thứ nhất kết thúc.

Đó là một phong trào chính trị siêu quốc gia không đặt niềm tin vào lý tưởng tự do dân chủ thời bấy giờ. Chủ nghĩa phát xít được đặc trưng bằng cách tìm cách trả thù cho sự sỉ nhục mà Đức phải trải qua trong Hiệp ước Versailles.

Như tên gọi của nó, Đảng Quốc xã ban đầu tự thể hiện mình là phản ứng dân tộc đối với chủ nghĩa xã hội quốc tế.

Bằng cách này, nó đã thu hút sự chú ý của những người không tin vào sự hồi sinh của chính phủ Đức sau thảm họa xảy ra từ Thế chiến thứ nhất (Hickey, 2013).

Hiến pháp của Weimar năm 1919 tán thành sự phát triển của một nền dân chủ hoàn chỉnh, nhưng chính phủ xuất hiện trong thời gian này đã không thể chống lại sức nặng của tình hình khó khăn bắt nguồn từ Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Sự thiếu hài lòng với các thể chế nghị viện đã dẫn đến việc thành lập Đảng Quốc xã với Adolf Hitler làm lãnh đạo từ năm 1933.

Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Đảng Quốc xã là khả năng biến đổi cấu trúc của Nhà nước Đức trong một thời gian tương đối ngắn.

Bằng cách này, Reichstag mới (Hạ viện của quốc hội) đã thông qua năm 1933 một "Luật Haging" để chấm dứt sự căng thẳng của nhà nước và quốc gia.

Thông qua hành động này, toàn bộ quyền lực trong nước được chuyển sang Hitler, người khởi xướng kỷ nguyên phát xít trên khắp nước Đức.

Đặc điểm chính của Đảng Quốc xã

Đảng Quốc xã do Hitler chỉ huy có các đặc điểm sau:

1 - Toàn trị

Tất cả Nhà nước Đức được bao gồm bởi Đảng Quốc xã. Sự phụ thuộc của cá nhân vào trạng thái toàn năng được thể hiện bằng nhiều cách.

Tự do ngôn luận và nhóm đã bị bãi bỏ, đó là cách tất cả các phương tiện có thể định hình dư luận xã hội, nhà hát, rạp chiếu phim, đài phát thanh, trường học và trường đại học - hoàn toàn chịu sự kiểm soát của nhà nước. Ngoài ra, tất cả các đảng chính trị và đoàn thể đã bị giải thể.

Đời sống văn hóa xã hội được nhà nước kiểm soát và giám sát. Vào tháng 10 năm 1933, một Phòng Văn hóa của Reich đã được thành lập, dưới sự giám sát và kiểm soát của Tiến sĩ Goebbels, người phải theo dõi tất cả các khía cạnh văn hóa của cuộc sống.

Liên quan đến đời sống kinh tế, Bộ trưởng Bộ Kinh tế được chỉ định là người chịu trách nhiệm đảm bảo phúc lợi cho nền kinh tế Đức, có thể thực hiện bất kỳ hành động nào mà ông cho là cần thiết để duy trì hạnh phúc đó (Lịch sử, 2014).

2 - Một nhà nước với một đảng duy nhất

Đức quốc xã là một quốc gia chỉ có một đảng. Chỉ có Đảng Xã hội Quốc gia được công nhận hợp pháp.

Đảng Quốc xã được luật pháp xác nhận là người chịu trách nhiệm bảo vệ lý tưởng của Nhà nước Đức. Biểu tượng của nó (chữ vạn) là biểu tượng của nhà nước và lãnh đạo của nó là nguyên thủ quốc gia.

Nhiều quyền hạn đã được chuyển giao cho các tổ chức đảng, chẳng hạn như quyền của các ủy viên hội đồng thành phố, lựa chọn hội thẩm và thành viên hội đồng quản trị của các tổ chức giáo dục, điều tra lý lịch của mọi người và tiếp cận với bất kỳ doanh nghiệp nhà nước.

3 - Độ tinh khiết của cuộc đua

Nhà nước Đức Quốc xã là một nhà nước nổi tiếng tự xưng là hậu duệ của chủng tộc Bắc Âu. Đây là cách ông tuyên bố rằng gia đình của người Đức thuộc về gia đình của người Nordics, người chịu trách nhiệm đạt được những thành tựu lớn nhất trong biên niên sử của lịch sử.

Vì lý do này, nhà nước cho rằng quốc gia nên duy trì cơ quan đăng ký chủng tộc hoàn hảo và vinh quang của mình, với một chủng tộc độc nhất vô nhị và được bảo tồn mà không bị ô nhiễm bởi các chủng tộc thấp kém, như người Do Thái.

Do đó, Đức Quốc xã không chỉ cướp đi đồ đạc của người Do Thái sống trong lãnh thổ của mình, mà còn khiến họ phải chịu cuộc đàn áp tàn bạo (ý thức hệ, 2017).

4 - Một người lãnh đạo có trách nhiệm

Nhà nước Đức Quốc xã dựa trên nguyên tắc chỉ có một nhà lãnh đạo có trách nhiệm - trực tiếp hoặc gián tiếp - đối với cuộc sống và hành vi của tất cả các cá nhân trong bang. Nhà lãnh đạo tối cao này là Adolf Hitler.

Các hành động và quyết định của nhà lãnh đạo không phải chịu bất kỳ sự xem xét hay chỉ trích nào, vì chúng được cho là đúng.

Dân chủ và bất kỳ cuộc nói chuyện nào về một nhà nước mà nhân dân có quyền lực là sự tự lừa dối, vì tất cả quyền lực của nhà nước chỉ thuộc về một nhà lãnh đạo.

Do đó, ý chí của ông đã được coi là luật. Những người chống lại ý chí của nhà lãnh đạo đã buộc phải tuân theo nó, nếu không họ sẽ bị ném vào các trại tập trung (Mondal, 2016).

5 - Nền kinh tế Đức quốc xã

Với mục đích cải thiện nền kinh tế của Đức Quốc xã, bộ trưởng tài chính đã có mục tiêu biến Đức thành một quốc gia tự cung tự cấp (Autarky).

Autobahn (hệ thống đường cao tốc của Đức) đã tạo ra công việc cho những người không có việc làm, với mục đích tạo ra những con đường mới. Ngoài ra, các nhà máy vũ khí và xe mới đã được mở.

Một số công việc trong quân đội được tạo ra cho những người thất nghiệp. Người Do Thái đã bị bắt và theo cách này, nhiều công việc được mở ra cho những người thất nghiệp, chủ yếu là giáo viên hoặc bác sĩ.

6 - Trạng thái khủng bố

Mục tiêu ban đầu của Hitler là thiết lập chế độ độc tài toàn trị ở Đức, với chính mình là nhà lãnh đạo tối cao. Để đạt được điều này, phe đối lập đã phải bị loại bỏ, và người dân phải tự do tham dự các chỉ dẫn của nó.

Điều này đã đạt được thông qua chính sách của một quốc gia khủng bố, một yếu tố đã trở thành một biểu tượng của Đức Quốc xã.

Theo lệnh của Heinrich Himmler, nhóm bán quân sự Schutzstaffel hoặc SS được thành lập, với cam kết kiểm soát an ninh nội bộ, thực hiện các nhiệm vụ như giám sát các trại tập trung hoặc tiêu diệt Sturmabteilung hoặc SA (một tổ chức bán quân sự của Đức Quốc xã). đã đi ngược lại với lý tưởng của Hitler).

7 - Trại tập trung và tiêu diệt người Do Thái

Đảng Quốc xã đã tạo ra các trại tập trung, do SS kiểm soát để ngăn chặn và tiêu diệt các tù nhân "kẻ thù" (dân tộc thiểu số, người Do Thái, người cộng sản và kẻ phản bội).

Một số tù nhân sẽ được thuê làm lao động nô lệ hoặc sẽ bị xử tử. Năm 1935, luật pháp của Nichberg đã được đưa ra để cách ly và đàn áp người Do Thái, khiến họ không an toàn ngay cả trong chính ngôi nhà của họ.

Hội nghị Wannsee về phần mình đã giới thiệu ý tưởng về Giải pháp cuối cùng để loại bỏ tất cả người Do Thái cùng một lúc.

Sự kiện này là đỉnh điểm của khủng bố Đức quốc xã đối với người Do Thái, vì vụ khủng bố và khủng bố tồi tệ nhất và đáng sợ nhất được ghi lại trong lịch sử. Đây có lẽ là một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của Đức Quốc xã.

8 - Tuyên truyền

Tuyên truyền là một hình thức thao túng tâm lý. Đó là việc thúc đẩy các ý tưởng cụ thể thông qua việc sử dụng sự lặp lại.

Ở Đức, từ năm 1933 đến năm 1945, Goebbels là bộ trưởng bộ tuyên truyền. Anh ta cảm thấy căm thù sâu sắc đối với người Do Thái và là một người say mê cuộc đàn áp của anh ta.

Tờ báo Der Stümer khá nổi tiếng vào thời điểm đó và thúc đẩy sự căm thù đối với người Do Thái, vì lý do này, đó là tờ báo yêu thích của Hitler.

Mặt khác, chữ vạn được sử dụng trên cờ Đức quốc xã và đến năm 1935, nó đã trở thành cờ của Đức.

Tại các cuộc họp ở Nieders, hàng ngàn người đã phải đồng thanh hét lên "Sieg Heil" và mọi người buộc phải nói "Heil Hitler" khi họ đi ngang qua những người khác trên đường.

Đài phát thanh, sách và phim thúc đẩy lòng căm thù đối với người Do Thái và sự vĩ đại của Hitler và chủ nghĩa phát xít. Bằng cách này, việc tuyên truyền đã góp phần sửa đổi niềm tin của người dân đối mặt với chủ nghĩa phát xít và người Do Thái.

9 - Chủ nghĩa bài Do Thái

Một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất của Nhà nước Đức Quốc xã ở Đức là chủ nghĩa bài Do Thái. Lúc đầu, chủ đề này không được chú ý nhiều, vì Hitler cần phần lớn cư dân Đức bỏ phiếu cho ông. Tuy nhiên, với thời gian trôi qua, sự tàn bạo trước mặt người Do Thái tăng lên đáng kể.

Chủ nghĩa bài Do Thái trở thành một hình thức phân biệt chủng tộc cực đoan và căm thù đối với một chủng tộc người. Năm 1933 đã có một cuộc tẩy chay các cửa hàng Do Thái. Hitler đổ lỗi cho người Do Thái về Hiệp ước Versailles và các vấn đề kinh tế của đất nước, như suy thoái kinh tế.

Tất cả người Do Thái đã bị thu hồi từ các vị trí của chính phủ và công việc chuyên môn. Năm 1934, người Do Thái bị loại khỏi những nơi công cộng, bao gồm công viên và bể bơi. Tất cả điều này là do ý chí của Hitler để duy trì sự thuần khiết của Chủng tộc Aryan (Mgina, 2014).

10 - Chính sách đối ngoại

Mục tiêu chính của Hitler là tiêu diệt Hiệp ước Versailles. Tôi cũng muốn có thêm không gian sống và sự hợp nhất của tất cả các quốc gia nói tiếng Đức. Bằng cách này, Hitler đã vô hiệu hóa hiệp ước bằng cách xâm chiếm vùng đất Mũi.

Mặt khác, Hitler và Mussolini (cả hai bị trừng phạt bởi Liên minh các quốc gia) đã thành lập Trục Rome và Berlin vào năm 1936.

Điều này sau đó đã được củng cố bởi Hiệp ước thép vào năm 1939, trong hội nghị Munich, nơi các nhà lãnh đạo khác cố gắng làm dịu không khí của Hitler, nhưng cuối cùng Hitler đã có được Sudetes và phần còn lại của Tiệp Khắc.

Vào thời điểm này, Hitler không thể ngăn chặn và các cuộc xâm lược vẫn tiếp tục, liên quan đến các nước cộng hòa khác như Pháp, Ba Lan và Quần đảo Anh.